Tra cứu
Thuật ngữ cho người chơi
Cập nhật 2026-10-07
Các từ dùng trong game và trong hướng dẫn. Luật và con số — xem trang ở cột thứ ba.
Tiền và các chỉ số
| từ | nghĩa là gì | trang |
|---|---|---|
| CBW | tiền trong game | “Crybble Wars là gì” |
| Số dư | số CBW của bạn, dùng để trả tiền và rút được | “Rút tiền” |
| Điểm | điểm của một trận, dòng “Điểm” | “Rời bản đồ” |
| SCORE | điểm cộng dồn từ trận này sang trận khác | “Gift Miner” |
| XP, kinh nghiệm | dùng để nâng cấp nhân vật | “Nhân vật” |
| Khối lượng | kích thước bong bóng trong trận | “Game hoạt động thế nào” |
| Lợi nhuận | một dòng trong trận: số CBW trong bong bóng của bạn, tính cả mức vào | “Game hoạt động thế nào” |
| Tiền lãi | phần gom được trong trận vượt trên mức vào | “Rời bản đồ” |
| Hoa hồng | phần tiền lãi bị giữ lại khi bạn rời bản đồ | “Rời bản đồ” |
| Telegram Stars | tiền nội bộ của Telegram, dùng để trả cho một số món mua | “Crybble Wars là gì” |
Đấu trường
| từ | nghĩa là gì | trang |
|---|---|---|
| Đấu trường, bản đồ | sân đấu chung, một cái cho tất cả | “Bản đồ và mức vào” |
| Trận | một lần vào bản đồ | “Game hoạt động thế nào” |
| Mức vào | bạn vào trận bằng gì: miễn phí hoặc với 1, 30, 100 CBW | “Bản đồ và mức vào” |
| Ăn hẳn | ăn sao cho người chơi không hồi sinh, còn tiền của họ rơi ra thành rương | “Bản đồ và mức vào” |
| Thắng | các điều kiện đạt được trong cùng một trận; cho quà hoặc phần thưởng ngày | “Nhiệm vụ và thưởng hàng ngày” |
| Rương | tiền trên bản đồ | “Rương và tiền của bạn” |
| Mệnh giá | mức vào đã mang số tiền trong rương đến | “Bản đồ và mức vào” |
| Rương khoá | rương đắt hơn mức vào của bạn | “Bản đồ và mức vào” |
| Rương từ trường bắn | rương mà đấu trường bày ra từ phần của trường bắn | “Trường bắn” |
| Ngôi nhà | nút rời bản đồ | “Rời bản đồ” |
| Cửa sổ kết quả | cửa sổ hiện sau khi ra: bạn mang về được bao nhiêu | “Rời bản đồ” |
| Tách, SPLIT | tách bong bóng thành nhiều phần | “Chiêu thức” |
| Nhập lại | các phần của bong bóng nhập lại thành một | “Chiêu thức” |
| Bắn khối lượng | bắn ra một mẩu khối lượng của mình | “Chiêu thức” |
| Boost | ở đấu trường — viên đạn đã nhặt; ở trường bắn — hệ số nhân giá phát bắn và tiền thưởng | “Chiêu thức”, “Trường bắn” |
| Bom, đóng băng | các loại đạn nhặt trên bản đồ | “Vật phẩm trên bản đồ” |
| Khiên | lớp bảo vệ khiến bong bóng không thể bị ăn; khiên của Người Gác thì phá bằng bom | “Game hoạt động thế nào”, “Người Gác và đột kích” |
| Ngọc, hamster, dịch chuyển | các vật phẩm nguy hiểm với bong bóng to | “Vật phẩm trên bản đồ” |
| Mảnh kinh nghiệm | XP rơi ra từ con bot bị ăn | “Vật phẩm trên bản đồ” |
| Ống nhòm | nút đưa góc nhìn ra xa | “Chiêu thức” |
| Bot | bong bóng do game điều khiển | “Game hoạt động thế nào” |
| Hồi sinh | quay lại trận sau khi bị người có mức vào rẻ hơn ăn | “Rương và tiền của bạn” |
| Mục tiêu | người chơi có dấu bia ngắm đỏ trên bản đồ nhỏ | “Cuộc săn và lối ra” |
| Cuộc săn | khoảng thời gian người chơi là mục tiêu | “Cuộc săn và lối ra” |
| Bản đồ nhỏ | bản đồ ở góc màn hình: bot, mục tiêu, người chơi | “Điều khiển” |
| Dòng tin | dòng báo các sự kiện trong trận: ai vào, ai lấy rương, ai sang trường bắn, ai đang bị săn | “Cuộc săn và lối ra” |
| Cảm xúc | các biểu tượng cảm xúc mà người xung quanh nhìn thấy | “Chiêu thức” |
Trường bắn và Gift Miner
| từ | nghĩa là gì | trang |
|---|---|---|
| Tiền cược | giá một phát bắn ở trường bắn khi không có boost | “Trường bắn” |
| Hệ số | tiền cược được nhân lên bao nhiêu lần nếu phát bắn trúng | “Trường bắn” |
| RTP | phần trong tổng tiền cược của tất cả người chơi được trả lại dưới dạng tiền thắng | “Trường bắn” |
| Tổng cược | tổng tất cả các lượt cược của bạn ở trường bắn, cả thắng lẫn thua | “Nhiệm vụ và thưởng hàng ngày” |
| Demo | bắn không tốn tiền | “Trường bắn” |
| Tự động | súng tự bắn | “Trường bắn” |
| Quầy trưng bày | các biểu tượng của trường bắn ngoài rìa đấu trường | “Trường bắn” |
| Cuốc | mở một ô của Gift Miner | “Gift Miner” |
| Quỹ giải thưởng của Gift Miner | nơi lấy ra các giải của cuốc xám | “Gift Miner” |
| Mảnh nhân vật | một phần của nhân vật | “Gift Miner” |
| Kho đồ | nơi các giải của Gift Miner rơi vào | “Gift Miner” |
Bang hội
| từ | nghĩa là gì | trang |
|---|---|---|
| Kho bang | số CBW chung của bang hội | “Bang hội” |
| Đóng góp | số CBW bạn mang về kho bang trong mùa | “Bang hội” |
| Người Gác | người bảo vệ bang, kẻ mà người tấn công phải đấu | “Người Gác và đột kích” |
| Đột kích | trận một chọi một với Người Gác của bang khác | “Người Gác và đột kích” |
| Hạng | nhóm các bang xếp theo cấp | “Hạng và kho bang” |
| Mùa | khoảng thời gian giữa hai lần chia kho | “Hạng và kho bang” |
| XP mùa | kinh nghiệm của bang trong mùa hiện tại | “Bang hội” |
| Chủ bang, phó bang, người tấn công, người cày | các vai trò trong bang | “Bang hội” |
| Thuế người sáng lập | phần chủ bang trừ từ phần thưởng của các thành viên | “Hạng và kho bang” |
Khác
| từ | nghĩa là gì | trang |
|---|---|---|
| Nhân vật | bong bóng của bạn: ngoại hình và cấp | “Nhân vật” |
| Bảy ngày liên tiếp | bảy phần thưởng hàng ngày nối tiếp nhau | “Nhiệm vụ và thưởng hàng ngày” |
| Nhiệm vụ theo bậc, bậc | các nhiệm vụ, mỗi bậc ba cái | “Nhiệm vụ và thưởng hàng ngày” |
| “Bước đầu tiên” | các bài học về từng mục của game, mỗi bài có thưởng | “10 phút đầu tiên” |
| Người được giới thiệu | người chơi vào game qua liên kết của bạn | “Giới thiệu bạn bè” |
| Cấp giới thiệu | độ sâu của lời mời: cấp một, cấp hai, cấp ba | “Giới thiệu bạn bè” |
| Menu ☰ | nút ba gạch: cài đặt, ví, rút tiền, lịch sử trò chơi, các liên kết | “Liên kết hữu ích” |
| Arena Drops | chủ đề trong nhóm chat người chơi, nơi bot báo về tiền trên bản đồ | “Game có công bằng không” |